← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#631 770098 1,75 2,25 2,60 +6,6
#632 770117 2,75 2,25 1,80 +6,8
#633 770148 3,50 1,50 3,20 +8,2
#634 770153 2,25 3,75 3,40 +9,4
#635 770156 3,00 3,00 3,80 +9,8
#636 770176 2,50 2,50 4,00 +9,0
#637 770188 3,25 1,50 3,80 +8,6
#638 770212 3,50 2,00 3,40 +8,9
#639 770257 3,00 2,00 4,40 +9,4
#640 770281 3,25 2,75 3,00 +9,0
#641 770311 3,25 2,25 4,20 +9,7
#642 770325 2,25 2,50 4,60 +9,4
#643 770335 4,50 1,75 2,20 +8,5
#644 770354 2,67 2,50 3,40 +8,6
#645 770355
#646 770391 3,25 3,25 2,60 +9,1
#647 770409 2,25 2,00 5,20 +9,5
#648 770416 1,00 3,25 3,80 +8,1
#649 770453 2,00 2,50 2,40 +6,9
#650 770466 2,50 2,25 3,60 +8,4
#651 770543 3,25 2,50 3,00 +8,8
#652 770574 2,25 2,75 2,20 +7,2
#653 770577 2,50 3,50 3,40 +9,4
#654 770608 3,00 2,50 3,20 +8,7
#655 770614 2,00 2,75 3,40 +8,2
#656 770615 1,50 3,00 3,80 +8,3
#657 770618 3,50 2,50 3,60 +9,6
#658 770619 2,00 1,75 3,80 +7,6
#659 770621 3,25 3,00 3,00 +9,3
#660 770643 4,00 2,75 2,60 +9,4
202122Trang 22/22