← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 770507 7,00 7,25 8,40 22,65
#122 770316 7,00 8,00 7,60 22,60
#123 770385 7,00 7,00 8,60 22,60
#124 770386 6,25 7,75 8,60 22,60
#125 770447 5,75 8,25 8,60 22,60
#126 770332 7,50 6,25 8,80 22,55
#127 770104 7,33 7,00 8,20 22,53
#128 770074 6,50 7,00 9,00 22,50
#129 770279 9,25 7,25 6,00 22,50
#130 770329 5,75 8,75 8,00 22,50
#131 770430 8,75 5,75 8,00 22,50
#132 770629 8,25 7,00 7,20 22,45
#133 770456 6,25 9,50 6,60 22,35
#134 770579 6,50 7,25 8,60 22,35
#135 770225 7,25 6,25 8,80 22,30
#136 770384 8,00 7,50 6,80 22,30
#137 770499 7,50 7,00 7,80 22,30
#138 770433 6,75 7,00 8,40 22,15
#139 770339 7,00 7,50 7,60 22,10
#140 770549 6,75 6,75 8,60 22,10
#141 770592 7,00 7,25 7,80 22,05
#142 770068 9,00 5,50 7,40 21,90
#143 770435 7,75 5,75 8,40 21,90
#144 770489 5,75 8,75 7,40 21,90
#145 770588 5,67 7,25 8,80 21,72
#146 770393 7,75 5,75 8,20 21,70
#147 770562 6,75 7,75 7,20 21,70
#148 770575 7,00 7,50 7,20 21,70
#149 770260 7,25 7,00 7,40 21,65
#150 770064 8,75 5,25 7,60 21,60
34567Trang 5/22