← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 770545 6,50 5,75 8,60 20,85
#182 770161 7,50 6,50 6,80 20,80
#183 770359 6,75 7,25 6,80 20,80
#184 770510 8,75 6,25 5,80 20,80
#185 770303 7,25 6,25 7,20 20,70
#186 770564 6,50 6,00 8,20 20,70
#187 770283 6,25 6,75 7,60 20,60
#188 770049 7,75 4,75 8,00 20,50
#189 770154 6,75 5,75 8,00 20,50
#190 770407 6,50 6,00 8,00 20,50
#191 770114 5,75 7,50 7,20 20,45
#192 770233 6,33 5,50 8,60 20,43
#193 770039 5,75 8,25 6,40 20,40
#194 770520 6,50 6,25 7,60 20,35
#195 770572 6,25 6,50 7,60 20,35
#196 770632 9,00 4,75 6,60 20,35
#197 770653 8,00 5,75 6,60 20,35
#198 770336 5,50 7,00 7,80 20,30
#199 770482 7,00 6,50 6,80 20,30
#200 770369 8,00 5,00 7,20 20,20
#201 770639 8,25 4,75 7,20 20,20
#202 770033 7,00 6,75 6,40 20,15
#203 770071 6,50 6,25 7,40 20,15
#204 770248 5,50 7,25 7,40 20,15
#205 770307 8,75 6,00 5,40 20,15
#206 770449 6,00 6,75 7,40 20,15
#207 770584 5,00 6,25 8,80 20,05
#208 770083 6,75 5,25 8,00 20,00
#209 770374 8,75 4,25 7,00 20,00
#210 770228 6,75 6,00 7,20 19,95
56789Trang 7/22