← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 770249 5,00 6,75 8,20 19,95
#212 770309 8,00 5,75 6,20 19,95
#213 770519 6,50 6,25 7,20 19,95
#214 770180 3,75 7,75 8,40 19,90
#215 770184 5,25 7,25 7,40 19,90
#216 770624 5,75 7,75 6,40 19,90
#217 770177 5,75 5,50 8,60 19,85
#218 770365 6,83 6,00 7,00 19,83
#219 770363 6,75 6,75 6,20 19,70
#220 770025 5,75 5,50 8,40 19,65
#221 770182 6,50 5,75 7,40 19,65
#222 770220 4,25 8,00 7,40 19,65
#223 770346 5,50 6,50 7,60 19,60
#224 770428 6,75 6,25 6,60 19,60
#225 770472 6,25 5,75 7,60 19,60
#226 770263 6,75 5,00 7,80 19,55
#227 770319 6,25 6,25 7,00 19,50
#228 770521 7,00 6,50 6,00 19,50
#229 770314 7,50 5,75 6,20 19,45
#230 770560 6,75 5,50 7,20 19,45
#231 770625 8,75 2,50 8,20 19,45
#232 770011 5,25 6,75 7,40 19,40
#233 770566 3,75 7,25 8,40 19,40
#234 770373 8,00 4,75 6,60 19,35
#235 770131 7,00 5,50 6,80 19,30
#236 770585 4,25 9,25 5,80 19,30
#237 770081 6,75 5,50 7,00 19,25
#238 770244 7,50 4,75 7,00 19,25
#239 770656 5,75 6,50 7,00 19,25
#240 770006 5,33 6,50 7,40 19,23
678910Trang 8/22