← Trang chủ

THPT Nguyễn Văn Côn THPT thường

660
Thí sinh
17,97
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
7,20
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (660 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 770024 6,50 5,50 7,20 19,20
#242 770322 6,75 4,25 8,20 19,20
#243 770459 7,00 5,00 7,20 19,20
#244 770178 5,25 6,25 7,60 19,10
#245 770044 7,50 4,75 6,80 19,05
#246 770411 6,75 5,50 6,80 19,05
#247 770445 5,00 6,25 7,80 19,05
#248 770596 6,50 5,50 7,00 19,00
#249 770237 5,42 5,75 7,80 18,97
#250 770272 4,25 6,50 8,20 18,95
#251 770438 5,25 6,50 7,20 18,95
#252 770321 5,50 7,00 6,40 18,90
#253 770599 6,50 5,00 7,40 18,90
#254 770436 6,50 3,75 8,60 18,85
#255 770241 7,25 4,75 6,80 18,80
#256 770397 6,50 5,25 7,00 18,75
#257 770240 5,67 6,25 6,80 18,72
#258 770167 5,75 4,75 8,20 18,70
#259 770327 6,50 5,75 6,40 18,65
#260 770437 6,25 5,00 7,40 18,65
#261 770136 4,75 6,25 7,60 18,60
#262 770340 5,25 5,75 7,60 18,60
#263 770630 7,00 4,00 7,60 18,60
#264 770265 6,25 5,50 6,80 18,55
#265 770488 6,25 5,25 7,00 18,50
#266 770305 5,92 4,75 7,80 18,47
#267 770043 5,25 5,75 7,40 18,40
#268 770053 8,25 4,75 5,40 18,40
#269 770554 6,00 5,00 7,40 18,40
#270 770606 6,00 6,00 6,40 18,40
7891011Trang 9/22