← Trang chủ

THCS và THPT Tân Thới THPT thường

209
Thí sinh
19,47
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
11,30
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (209 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 780148 7,75 7,50 9,40 24,65
#32 780185 7,50 8,25 8,80 24,55
#33 780020 8,00 7,25 9,20 24,45
#34 780066 6,50 8,50 9,40 24,40
#35 780047 6,75 9,00 8,60 24,35
#36 780057 8,50 8,25 7,60 24,35
#37 780104 9,25 6,50 8,60 24,35
#38 780022 8,50 7,00 8,80 24,30
#39 780045 8,50 6,75 9,00 24,25
#40 780140 8,25 8,00 8,00 24,25
#41 780146 7,50 8,25 8,40 24,15
#42 780150 7,25 7,50 9,40 24,15
#43 780078 7,00 7,50 9,20 23,70
#44 780043 8,25 6,75 8,60 23,60
#45 780174 9,25 6,75 7,60 23,60
#46 780084 7,75 6,75 9,00 23,50
#47 780153 7,75 6,75 8,80 23,30
#48 780018 7,75 6,00 9,40 23,15
#49 780054 7,75 7,25 8,00 23,00
#50 780049 7,75 6,75 8,40 22,90
#51 780024 7,75 5,75 9,20 22,70
#52 780155 8,00 6,50 8,20 22,70
#53 780189 6,67 7,00 9,00 22,67
#54 780160 7,25 8,00 7,40 22,65
#55 780092 7,75 5,75 9,00 22,50
#56 780171 7,58 6,50 8,40 22,48
#57 780002 7,25 8,00 7,20 22,45
#58 780162 6,50 7,75 7,80 22,05
#59 780180 7,33 6,00 8,60 21,93
#60 780086 8,00 5,50 8,40 21,90
1234Trang 2/7