← Trang chủ

THCS và THPT Tân Thới THPT thường

209
Thí sinh
19,47
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
11,30
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (209 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 780101 7,50 5,00 5,80 18,30
#122 780152 6,75 5,25 6,20 18,20
#123 780032 6,25 4,25 7,60 18,10
#124 780134 5,75 4,00 8,20 17,95
#125 780142 6,75 6,75 4,40 17,90
#126 780204 6,00 5,50 6,40 17,90
#127 780061 5,75 4,50 7,60 17,85
#128 780182 7,08 4,75 6,00 17,83
#129 780067 6,25 5,75 5,80 17,80
#130 780001 6,25 4,50 7,00 17,75
#131 780169 7,75 4,00 6,00 17,75
#132 780118 7,25 4,25 6,20 17,70
#133 780029 7,50 3,75 6,40 17,65
#134 780178 6,25 4,00 7,40 17,65
#135 780036 4,75 6,00 6,80 17,55
#136 780149 6,00 4,25 7,20 17,45
#137 780035 5,25 4,75 7,40 17,40
#138 780028 6,00 5,25 6,00 17,25
#139 780058 6,58 4,25 6,40 17,23
#140 780128 6,00 5,00 6,20 17,20
#141 780159 5,25 4,75 7,20 17,20
#142 780186 6,00 3,75 7,40 17,15
#143 780034 5,08 5,25 6,80 17,13
#144 780081 6,00 4,50 6,60 17,10
#145 780069 5,83 4,25 7,00 17,08
#146 780059 6,50 4,25 6,20 16,95
#147 780197 5,50 3,75 7,60 16,85
#148 780163 7,75 3,25 5,80 16,80
#149 780062 4,50 4,25 7,80 16,55
#150 780097 7,00 3,50 6,00 16,50
34567Trang 5/7