← Trang chủ

THCS và THPT Tân Thới THPT thường

209
Thí sinh
19,47
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
11,30
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (209 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 780011 6,75 3,00 4,60 14,35
#182 780063 5,00 3,00 6,20 14,20
#183 780121 4,75 3,25 6,20 14,20
#184 780119 6,75 2,75 4,60 14,10
#185 780023 4,00 2,75 7,20 13,95
#186 780194 4,00 4,75 5,20 13,95
#187 780076 4,25 3,25 6,40 13,90
#188 780141 4,00 3,50 6,40 13,90
#189 780165 6,25 2,25 5,00 13,50
#190 780191 4,50 5,00 4,00 13,50
#191 780041 4,50 4,25 4,60 13,35
#192 780093 4,75 2,75 5,80 13,30
#193 780040 4,25 3,75 5,20 13,20
#194 780167 4,50 3,50 5,20 13,20
#195 780122 7,75 3,50 1,80 13,05
#196 780077 5,00 1,75 6,20 12,95
#197 780006 5,75 2,25 4,80 12,80
#198 780030 3,00 4,25 5,40 12,65
#199 780137 5,00 3,00 4,60 12,60
#200 780003 2,50 4,75 5,00 12,25
#201 780051 5,25 2,75 4,20 12,20
#202 780125 5,00 2,50 4,20 11,70
#203 780046 3,25 2,75 5,60 11,60
#204 780004 4,25 3,00 4,20 11,45
#205 780071 3,50 2,50 5,40 11,40
#206 780027 3,50 3,25 4,60 11,35
#207 780033 3,25 3,25 4,80 11,30
#208 780055 1,50 2,50 5,20 +9,2
#209 780184 5,75 1,25 2,80 +9,8
567Trang 7/7