← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thạnh Có môn chuyên

331
Thí sinh
19,60
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (331 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 790271 6,25 5,25 8,40 19,90
#272 790272 7,00 7,25 8,20 22,45
#273 790273 7,25 3,00 7,40 17,65
#274 790274 8,75 9,00 9,20 26,95
#275 790275 7,75 8,00 7,00 22,75
#276 790276 7,50 5,00 6,60 19,10
#277 790277 6,00 2,75 5,80 14,55
#278 790278 5,75 5,25 5,80 16,80
#279 790279 6,00 5,25 7,80 19,05
#280 790280 8,00 4,25 6,60 18,85
#281 790281 8,00 5,75 7,80 21,55
#282 790282 9,00 8,00 9,00 26,00
#283 790283 6,00 4,75 8,00 18,75
#284 790284 9,50 6,25 6,20 21,95
#285 790285 5,25 5,25 8,20 18,70
#286 790286 9,00 7,75 8,60 25,35
#287 790287 8,00 7,75 9,00 24,75
#288 790288 7,50 3,25 4,20 14,95
#289 790289 6,50 3,50 5,40 15,40
#290 790290 7,67 8,25 8,60 24,52
#291 790291 6,50 6,00 6,80 19,30
#292 790292 6,50 3,00 7,60 17,10
#293 790293 7,75 7,75 9,00 24,50
#294 790294 5,00 2,50 4,60 12,10
#295 790295 7,50 6,50 5,80 19,80
#296 790296 5,25 6,25 7,00 18,50
#297 790297 7,50 7,25 6,80 21,55
#298 790298 9,00 9,75 10,00 28,75
#299 790299 7,25 4,75 6,60 18,60
#300 790300 8,50 7,00 7,80 23,30
89101112Trang 10/12