← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thạnh Có môn chuyên

331
Thí sinh
19,60
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (331 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 790301 8,75 8,25 9,60 26,60
#302 790302 8,75 7,00 7,80 23,55
#303 790303 5,00 4,50 4,60 14,10
#304 790304 7,50 3,75 6,40 17,65
#305 790305 8,25 8,75 9,00 26,00
#306 790306 8,33 6,75 8,80 23,88
#307 790307 8,50 3,25 4,20 15,95
#308 790308 7,25 4,75 7,60 19,60
#309 790309 6,25 4,75 6,60 17,60
#310 790310 6,50 7,25 7,60 21,35
#311 790311 6,92 7,50 8,80 23,22
#312 790312 7,00 5,00 5,40 17,40
#313 790313 5,75 8,00 9,60 23,35
#314 790314 4,00 4,75 6,80 15,55
#315 790315 6,50 8,50 7,40 22,40
#316 790316 7,00 7,50 7,20 21,70
#317 790317 4,00 3,75 6,00 13,75
#318 790318 4,00 6,25 5,80 16,05
#319 790319 4,50 4,00 6,20 14,70
#320 790320 6,25 4,50 6,40 17,15
#321 790321 5,75 3,50 6,40 15,65
#322 790322 4,83 5,25 6,40 16,48
#323 790323 5,75 5,50 6,60 17,85
#324 790324 6,25 6,00 6,60 18,85
#325 790325 7,00 3,00 8,00 18,00
#326 790326 5,00 5,00 7,80 17,80
#327 790327 6,50 4,00 5,40 15,90
#328 790328 6,50 6,25 6,80 19,55
#329 790329 5,75 5,75 7,80 19,30
#330 790330 6,25 9,00 9,80 25,05
9101112Trang 11/12