← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thạnh Có môn chuyên

331
Thí sinh
19,60
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (331 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 790091 4,50 3,00 4,40 11,90
#92 790092 8,00 4,75 6,60 19,35
#93 790093 8,00 5,75 6,20 19,95
#94 790094 8,00 6,25 6,40 20,65
#95 790095 7,50 3,75 5,80 17,05
#96 790096 4,75 5,25 4,20 14,20
#97 790097 5,50 7,25 7,00 19,75
#98 790098 4,25 7,50 8,60 20,35
#99 790099 5,75 4,75 8,20 18,70
#100 790100 6,50 5,25 7,40 19,15
#101 790101 3,75 2,75 3,40 +9,9
#102 790102 8,75 8,75 8,00 25,50
#103 790103 5,75 4,00 7,80 17,55
#104 790104 6,75 4,75 6,60 18,10
#105 790105 3,00 5,00 6,20 14,20
#106 790106 6,50 6,25 7,80 20,55
#107 790107 5,75 4,75 6,80 17,30
#108 790108 3,50 4,50 4,20 12,20
#109 790109 4,00 3,75 5,20 12,95
#110 790110 5,75 7,00 6,80 19,55
#111 790111 2,50 4,50 7,00 14,00
#112 790112 5,50 3,00 5,00 13,50
#113 790113 5,75 4,50 8,80 19,05
#114 790114 8,25 9,00 8,80 26,05
#115 790115 7,00 7,75 9,80 24,55
#116 790116 7,25 4,75 7,20 19,20
#117 790117 5,25 3,25 3,00 11,50
#118 790118 6,42 5,25 6,00 17,67
#119 790119 4,75 4,25 7,60 16,60
#120 790120 5,00 3,50 5,00 13,50
23456Trang 4/12