← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thạnh Có môn chuyên

331
Thí sinh
19,60
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (331 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 790121 5,00 3,75 5,60 14,35
#122 790122 3,00 2,00 4,80 +9,8
#123 790123 5,25 3,50 6,60 15,35
#124 790124 5,00 9,25 9,60 23,85
#125 790125 5,50 3,50 6,20 15,20
#126 790126 7,50 6,50 7,20 21,20
#127 790127 4,75 4,00 5,00 13,75
#128 790128 6,00 8,75 8,20 22,95
#129 790129 5,75 4,00 7,80 17,55
#130 790130 4,25 4,25 5,20 13,70
#131 790131 8,00 7,75 8,20 23,95
#132 790132 3,50 2,25 5,20 10,95
#133 790133 7,00 4,00 7,00 18,00
#134 790134 5,50 5,00 6,20 16,70
#135 790135 6,75 9,75 9,20 25,70
#136 790136 5,00 4,00 6,20 15,20
#137 790137 5,25 5,00 6,00 16,25
#138 790138 5,00 6,75 7,40 19,15
#139 790139 4,50 3,00 5,00 12,50
#140 790140 5,25 6,50 7,60 19,35
#141 790141 4,50 4,50 4,60 13,60
#142 790142 7,00 10,00 9,80 26,80
#143 790143 4,75 3,50 3,80 12,05
#144 790144 8,75 6,00 8,00 22,75
#145 790145 6,00 4,75 6,80 17,55
#146 790146 6,50 8,25 7,40 22,15
#147 790147 8,00 8,50 9,00 25,50
#148 790148 9,25 7,75 9,40 26,40
#149 790149 4,25 3,25 4,00 11,50
#150 790150 7,75 7,75 8,40 23,90
34567Trang 5/12