← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thạnh Có môn chuyên

331
Thí sinh
19,60
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (331 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 790151 8,50 9,75 9,80 28,05
#152 790152 9,50 7,75 8,60 25,85
#153 790153 7,25 6,00 7,20 20,45
#154 790154 7,25 6,75 7,80 21,80
#155 790155 5,50 6,75 6,60 18,85
#156 790156 6,75 9,25 9,20 25,20
#157 790157 7,00 4,00 5,80 16,80
#158 790158 7,75 5,25 8,60 21,60
#159 790159 9,25 8,50 8,40 26,15
#160 790160 6,50 7,25 7,40 21,15
#161 790161 5,50 6,75 9,40 21,65
#162 790162 9,00 5,50 7,40 21,90
#163 790163 7,25 6,00 7,80 21,05
#164 790164 6,75 8,50 8,80 24,05
#165 790165 8,50 7,50 8,80 24,80
#166 790166 7,00 6,50 8,60 22,10
#167 790167 8,50 9,00 9,00 26,50
#168 790168 8,00 6,25 8,00 22,25
#169 790169 7,00 4,25 7,00 18,25
#170 790170 8,50 7,25 7,20 22,95
#171 790171 6,75 7,50 8,40 22,65
#172 790172 7,00 8,50 8,40 23,90
#173 790173 7,00 8,00 8,80 23,80
#174 790174 8,75 8,50 8,80 26,05
#175 790175 6,00 5,00 6,60 17,60
#176 790176 7,25 6,25 9,60 23,10
#177 790177 9,50 9,75 9,80 29,05
#178 790178 6,25 7,50 7,40 21,15
#179 790179 7,75 7,00 7,60 22,35
#180 790180 4,25 2,50 4,80 11,55
45678Trang 6/12