← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thạnh Có môn chuyên

331
Thí sinh
19,60
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (331 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 790181 7,25 4,50 6,60 18,35
#182 790182 8,50 6,25 7,00 21,75
#183 790183 6,25 4,50 6,20 16,95
#184 790184 7,00 6,75 8,00 21,75
#185 790185 6,75 8,25 9,20 24,20
#186 790186 7,00 2,75 6,20 15,95
#187 790187 6,75 8,25 8,80 23,80
#188 790188 6,50 4,75 7,40 18,65
#189 790189 6,75 8,50 8,60 23,85
#190 790190 5,25 4,50 7,00 16,75
#191 790191 8,00 5,50 5,80 19,30
#192 790192 5,75 8,00 9,00 22,75
#193 790193 9,50 9,00 9,20 27,70
#194 790194 8,00 6,50 7,20 21,70
#195 790195 7,00 7,00 6,00 20,00
#196 790196 6,00 5,00 8,80 19,80
#197 790197 6,00 7,25 7,40 20,65
#198 790198 7,75 5,75 8,80 22,30
#199 790199 8,00 9,25 9,20 26,45
#200 790200 5,50 6,00 6,20 17,70
#201 790201 5,00 3,00 5,60 13,60
#202 790202 8,00 6,25 6,40 20,65
#203 790203 4,75 5,75 6,00 16,50
#204 790204 6,75 3,00 7,20 16,95
#205 790205 7,75 8,25 8,20 24,20
#206 790206 6,75 8,75 8,40 23,90
#207 790207 7,50 5,50 6,40 19,40
#208 790208 6,00 4,00 4,60 14,60
#209 790209 8,25 8,00 8,40 24,65
#210 790210 7,00 5,75 6,80 19,55
56789Trang 7/12