← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thạnh Có môn chuyên

331
Thí sinh
19,60
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (331 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 790211 5,25 6,00 8,40 19,65
#212 790212 6,50 7,25 6,60 20,35
#213 790213 6,25 4,75 6,80 17,80
#214 790214 4,83 5,25 5,40 15,48
#215 790215 7,75 6,75 8,80 23,30
#216 790216 6,25 5,00 7,60 18,85
#217 790217 6,25 5,25 6,20 17,70
#218 790218 7,75 7,25 9,00 24,00
#219 790219 8,17 6,00 6,60 20,77
#220 790220 5,50 7,50 6,60 19,60
#221 790221 5,00 4,25 5,80 15,05
#222 790222 5,50 5,75 5,40 16,65
#223 790223 9,50 10,00 10,00 29,50
#224 790224 7,25 6,75 7,60 21,60
#225 790225 5,50 4,00 3,20 12,70
#226 790226 7,75 3,00 4,20 14,95
#227 790227 6,75 3,25 4,80 14,80
#228 790228 5,75 6,50 7,00 19,25
#229 790229 9,00 7,50 8,00 24,50
#230 790230 4,00 3,25 3,40 10,65
#231 790231 6,50 3,75 6,80 17,05
#232 790232 5,50 5,75 9,00 20,25
#233 790233 6,75 2,25 6,00 15,00
#234 790234 5,50 4,75 5,00 15,25
#235 790235 7,00 6,75 6,40 20,15
#236 790236 6,75 7,25 7,60 21,60
#237 790237 7,75 7,75 7,00 22,50
#238 790238 6,50 5,00 8,40 19,90
#239 790239 5,75 6,00 6,80 18,55
#240 790240 9,50 8,75 8,20 26,45
678910Trang 8/12