← Trang chủ

THCS và THPT Phú Thạnh Có môn chuyên

331
Thí sinh
19,60
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (331 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 790241 9,00 9,00 10,00 28,00
#242 790242 5,25 5,00 7,00 17,25
#243 790243 7,25 6,00 6,80 20,05
#244 790244 8,25 7,75 9,20 25,20
#245 790245 9,00 9,25 9,80 28,05
#246 790246 6,00 5,50 3,80 15,30
#247 790247 6,25 4,00 5,00 15,25
#248 790248 5,25 6,00 4,40 15,65
#249 790249 6,75 7,00 8,60 22,35
#250 790250 5,75 5,75 8,20 19,70
#251 790251 8,00 9,75 9,00 26,75
#252 790252 6,00 4,25 4,60 14,85
#253 790253 4,75 6,50 7,60 18,85
#254 790254 7,00 6,00 7,80 20,80
#255 790255 8,00 6,50 8,20 22,70
#256 790256 9,50 8,25 9,40 27,15
#257 790257 5,75 5,75 8,00 19,50
#258 790258 8,75 7,50 8,40 24,65
#259 790259 9,25 9,00 8,80 27,05
#260 790260 5,25 3,50 6,60 15,35
#261 790261 5,00 4,00 7,00 16,00
#262 790262 6,00 4,50 7,20 17,70
#263 790263 3,75 3,25 5,80 12,80
#264 790264 6,00 7,00 7,40 20,40
#265 790265 6,50 4,00 4,00 14,50
#266 790266 4,67 4,75 7,20 16,62
#267 790267 6,75 4,25 2,60 13,60
#268 790268 7,75 5,50 7,20 20,45
#269 790269 7,50 6,50 6,80 20,80
#270 790270 4,00 4,75 5,80 14,55
7891011Trang 9/12