← Trang chủ

THPT Long Khánh A Có môn chuyên

306
Thí sinh
18,87
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (306 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 080031 7,00 4,25 5,80 +0,0 17,05
#32 080032 4,25 3,00 5,00 12,25
#33 080033 7,25 7,25 5,60 20,10
#34 080034 7,08 8,50 8,80 24,38
#35 080035 7,00 5,50 6,00 18,50
#36 080036 8,00 6,50 6,40 20,90
#37 080037 6,50 8,25 6,60 21,35
#38 080038 2,75 3,00 1,80 +7,6
#39 080039 7,00 6,00 8,40 21,40
#40 080040 6,25 7,50 7,20 20,95
#41 080041 5,50 4,00 5,20 14,70
#42 080042 8,50 5,00 7,20 20,70
#43 080043 7,25 7,00 7,60 21,85
#44 080044 4,75 7,25 7,60 19,60
#45 080045 6,50 7,00 8,40 21,90
#46 080046 8,25 8,00 7,80 24,05
#47 080047 4,50 4,50 6,60 15,60
#48 080048 5,75 2,25 6,40 14,40
#49 080049 7,50 9,25 10,00 26,75
#50 080050 3,25 2,75 3,60 +9,6
#51 080051 7,00 5,50 6,40 18,90
#52 080052 6,50 8,00 7,20 21,70
#53 080053 7,42 8,50 8,20 24,12
#54 080054 5,75 4,75 4,80 15,30
#55 080055 7,17 9,25 9,20 25,62
#56 080056 7,00 5,00 7,60 19,60
#57 080057 7,33 8,25 6,00 21,58
#58 080058 6,50 6,00 6,40 18,90
#59 080059 9,25 9,50 9,20 27,95
#60 080060 8,25 6,50 8,20 22,95
1234Trang 2/11