← Trang chủ

THPT Long Khánh A Có môn chuyên

306
Thí sinh
18,87
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (306 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 080061 8,75 6,25 8,40 23,40
#62 080062 5,75 3,25 4,60 13,60
#63 080063 7,75 8,25 8,80 24,80
#64 080064 2,75 5,25 6,60 14,60
#65 080065 5,75 3,75 6,60 16,10
#66 080066 7,50 5,50 6,20 19,20
#67 080067 6,50 7,25 6,40 20,15
#68 080068 5,25 3,25 7,20 15,70
#69 080069 8,00 5,50 6,60 20,10
#70 080070 2,75 5,25 3,40 11,40
#71 080071 7,25 9,50 9,40 26,15
#72 080072 5,75 9,50 8,20 23,45
#73 080073 6,00 4,25 8,00 18,25
#74 080074 6,00 7,50 8,80 22,30
#75 080075 6,50 8,00 7,00 21,50
#76 080076 4,75 3,50 5,20 13,45
#77 080077 7,75 8,00 8,20 23,95
#78 080078 6,50 7,75 9,80 24,05
#79 080079 5,00 5,00 4,20 14,20
#80 080080 5,50 5,50 5,80 16,80
#81 080081 7,50 4,50 5,20 17,20
#82 080082 7,50 7,25 8,40 23,15
#83 080083 7,00 5,00 5,20 17,20
#84 080084 7,00 6,75 8,20 21,95
#85 080085 7,25 7,25 9,00 23,50
#86 080086 7,75 6,50 6,20 20,45
#87 080087 8,00 9,00 8,40 25,40
#88 080088 4,75 4,75 3,60 13,10
#89 080089 7,50 8,75 9,00 25,25
#90 080090 7,25 6,00 8,20 21,45
12345Trang 3/11