← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 800252 5,50 6,00 6,20 17,70
#272 800422 6,75 5,75 5,20 17,70
#273 800331 6,00 5,25 6,40 17,65
#274 800094 6,00 4,75 6,80 17,55
#275 800358 5,25 5,50 6,80 17,55
#276 800299 4,58 5,75 7,20 17,53
#277 800109 7,92 4,00 5,60 17,52
#278 800243 6,75 3,75 7,00 17,50
#279 800324 6,25 5,00 6,20 17,45
#280 800290 7,25 3,75 6,40 17,40
#281 800356 5,00 5,00 7,40 17,40
#282 800048 7,75 3,75 5,80 17,30
#283 800263 6,75 3,75 6,80 17,30
#284 800463 6,00 4,50 5,80 +1,0 17,30
#285 800320 4,25 6,00 7,00 17,25
#286 800453 8,00 3,25 6,00 17,25
#287 800024 5,75 5,25 6,20 17,20
#288 800229 5,75 5,25 6,20 17,20
#289 800377 5,25 6,25 5,60 17,10
#290 800318 7,00 4,25 5,80 17,05
#291 800110 7,67 3,75 5,60 17,02
#292 800137 6,00 6,00 5,00 17,00
#293 800177 6,25 4,75 6,00 17,00
#294 800499 5,75 4,25 7,00 17,00
#295 800075 4,50 5,25 7,20 16,95
#296 800108 5,50 6,25 5,20 16,95
#297 800357 4,75 6,00 6,20 16,95
#298 800443 5,25 5,50 6,20 16,95
#299 800102 8,00 2,50 6,40 16,90
#300 800235 6,00 5,50 5,40 16,90
89101112Trang 10/17