← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 800476 6,25 4,25 6,40 16,90
#302 800004 6,25 4,75 5,80 16,80
#303 800053 7,00 4,00 5,80 16,80
#304 800105 7,75 4,00 5,00 16,75
#305 800149 7,00 4,75 5,00 16,75
#306 800159 4,00 4,75 7,00 +1,0 16,75
#307 800170 4,00 6,75 6,00 16,75
#308 800246 6,00 6,75 4,00 16,75
#309 800126 4,50 5,00 7,20 16,70
#310 800236 5,50 6,75 4,40 16,65
#311 800250 5,75 4,50 6,40 16,65
#312 800325 5,25 5,00 6,40 16,65
#313 800368 6,25 4,25 6,00 16,50
#314 800008 4,25 5,00 7,20 16,45
#315 800022 3,75 5,50 7,20 16,45
#316 800026 5,50 4,25 6,60 16,35
#317 800097 6,50 6,25 3,60 16,35
#318 800160 4,25 4,50 7,60 16,35
#319 800272 4,75 5,00 6,60 16,35
#320 800001 7,00 6,50 2,80 16,30
#321 800122 4,25 4,25 7,80 16,30
#322 800362 6,50 5,00 4,80 16,30
#323 800389 5,25 3,25 7,80 16,30
#324 800086 4,50 5,75 6,00 16,25
#325 800239 7,50 3,75 5,00 16,25
#326 800078 6,50 3,50 6,20 16,20
#327 800104 6,50 3,50 6,20 16,20
#328 800121 4,00 6,00 6,20 16,20
#329 800123 6,75 3,25 6,20 16,20
#330 800436 5,50 5,25 5,40 16,15
910111213Trang 11/17