← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 800057 5,75 3,50 6,20 15,45
#362 800201 4,25 7,00 4,20 15,45
#363 800494 6,25 4,00 5,20 15,45
#364 800495 5,00 6,25 4,20 15,45
#365 800056 2,50 5,50 7,40 15,40
#366 800370 6,75 4,25 4,40 15,40
#367 800111 5,25 5,25 3,80 +1,0 15,30
#368 800328 6,75 4,75 3,80 15,30
#369 800398 4,25 4,25 6,80 15,30
#370 800172 5,00 3,25 7,00 15,25
#371 800278 3,25 7,00 5,00 15,25
#372 800323 4,00 6,25 5,00 15,25
#373 800439 5,50 2,75 7,00 15,25
#374 800444 5,25 4,00 6,00 15,25
#375 800081 6,25 3,75 5,20 15,20
#376 800156 4,75 5,25 5,20 15,20
#377 800166 4,25 5,75 5,20 15,20
#378 800220 4,75 5,25 5,20 15,20
#379 800327 5,25 4,75 5,20 15,20
#380 800342 4,75 6,00 4,40 15,15
#381 800070 5,75 3,75 5,60 15,10
#382 800262 4,25 5,25 5,60 15,10
#383 800472 6,00 2,50 6,60 15,10
#384 800058 5,25 3,75 6,00 15,00
#385 800240 6,50 3,25 5,20 14,95
#386 800155 5,25 5,25 4,40 14,90
#387 800007 3,50 4,50 6,80 14,80
#388 800124 5,00 4,75 5,00 14,75
#389 800103 4,50 3,00 7,20 14,70
#390 800054 3,25 3,75 7,60 14,60
1112131415Trang 13/17