← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 800365 6,00 3,00 5,60 14,60
#392 800191 5,25 3,50 5,80 14,55
#393 800340 5,25 3,75 5,40 14,40
#394 800375 6,00 4,00 4,40 14,40
#395 800131 4,75 4,75 4,80 14,30
#396 800449 4,00 3,50 6,80 14,30
#397 800426 4,92 5,50 3,80 14,22
#398 800011 6,25 2,75 5,20 14,20
#399 800154 3,25 4,75 6,20 14,20
#400 800174 2,50 5,50 6,20 14,20
#401 800214 6,75 2,25 5,20 14,20
#402 800249 6,50 1,50 6,20 14,20
#403 800005 5,75 3,00 5,40 14,15
#404 800306 6,08 3,00 5,00 14,08
#405 800029 6,50 3,75 3,80 14,05
#406 800119 5,00 3,25 5,80 14,05
#407 800440 3,25 4,00 6,80 14,05
#408 800251 6,00 3,00 5,00 14,00
#409 800360 3,00 5,00 6,00 14,00
#410 800175 4,50 4,25 5,20 13,95
#411 800393 4,75 4,50 4,60 13,85
#412 800412 6,50 2,75 4,60 13,85
#413 800120 3,50 3,25 7,00 13,75
#414 800010 5,00 4,25 4,40 13,65
#415 800025 6,25 2,50 4,80 13,55
#416 800302 4,00 3,75 5,80 13,55
#417 800404 4,75 4,00 4,80 13,55
#418 800148 4,75 2,75 6,00 13,50
#419 800381 5,00 3,25 5,20 13,45
#420 800388 4,50 3,75 5,20 13,45
1213141516Trang 14/17