← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 800234 5,50 3,25 4,60 13,35
#422 800438 5,25 5,50 2,60 13,35
#423 800133 5,25 4,00 4,00 13,25
#424 800248 4,25 4,00 5,00 13,25
#425 800204 5,50 3,50 4,20 13,20
#426 800417 5,00 3,00 5,20 13,20
#427 800077 5,92 3,00 4,20 13,12
#428 800145 4,00 4,50 4,60 13,10
#429 800480 4,67 3,75 4,60 13,02
#430 800329 4,50 4,00 4,40 12,90
#431 800090 3,75 3,50 5,60 12,85
#432 800257 3,50 4,50 4,80 12,80
#433 800339 5,50 3,50 3,80 12,80
#434 800050 4,75 4,00 4,00 12,75
#435 800098 5,50 3,25 4,00 12,75
#436 800135 4,50 4,25 4,00 12,75
#437 800418 3,75 3,75 4,20 +1,0 12,70
#438 800238 5,25 3,00 4,40 12,65
#439 800352 4,75 3,50 4,40 12,65
#440 800107 2,75 3,75 6,00 12,50
#441 800385 5,25 3,25 4,00 12,50
#442 800085 3,25 3,00 6,20 12,45
#443 800173 4,50 2,75 5,20 12,45
#444 800466 5,75 2,50 4,20 12,45
#445 800128 6,50 2,25 3,60 12,35
#446 800060 3,00 4,50 4,80 12,30
#447 800114 4,25 3,25 4,80 12,30
#448 800288 4,25 3,25 4,80 12,30
#449 800496 4,50 3,00 3,80 +1,0 12,30
#450 800041 3,75 4,50 4,00 12,25
1314151617Trang 15/17