← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 800406 4,25 2,25 3,80 10,30
#482 800504 5,25 2,25 2,80 10,30
#483 800002 3,25 2,75 4,20 10,20
#484 800146 4,25 2,50 3,40 10,15
#485 800283 4,00 3,75 2,40 10,15
#486 800315 3,25 3,50 3,40 10,15
#487 800208 4,50 2,50 3,00 10,00
#488 800498 2,75 3,25 4,00 10,00
#489 800012 2,75 1,75 3,40 +7,9
#490 800049 2,50 2,25 4,20 +9,0
#491 800079 2,50 2,75 3,40 +8,7
#492 800084 3,50 1,75 4,00 +9,3
#493 800106 4,75 2,25 2,80 +9,8
#494 800129 2,25 3,25 2,40 +7,9
#495 800188 2,75 3,00 3,60 +9,4
#496 800205 3,75 2,75 3,40 +9,9
#497 800228 2,50 3,00 2,40 +7,9
#498 800300 2,25 2,50 3,60 +8,4
#499 800314
#500 800364 3,00 2,00 4,20 +9,2
#501 800390 3,50 2,25 3,60 +9,4
#502 800425 5,25 1,50 3,20 +10,0
#503 800451 1,50 2,50 4,40 +8,4
#504 800454 1,50 2,50 3,40 +7,4
#505 800468 1,25 2,25 5,00 +8,5
151617Trang 17/17