← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 800344 7,75 5,50 8,00 21,25
#122 800380 7,75 7,50 6,00 21,25
#123 800034 6,50 7,50 7,20 21,20
#124 800028 7,00 5,75 8,40 21,15
#125 800316 6,75 6,00 8,40 21,15
#126 800395 6,00 6,75 8,40 21,15
#127 800021 6,00 7,25 7,80 21,05
#128 800031 7,50 5,50 8,00 21,00
#129 800044 7,25 5,75 8,00 21,00
#130 800180 5,50 8,50 7,00 21,00
#131 800030 7,50 8,25 5,20 20,95
#132 800353 5,75 7,00 8,20 20,95
#133 800376 8,25 6,50 6,20 20,95
#134 800052 6,25 6,25 8,40 20,90
#135 800071 5,00 7,50 8,40 20,90
#136 800213 7,75 5,75 7,40 20,90
#137 800225 7,42 7,25 6,20 20,87
#138 800165 6,50 5,75 8,60 20,85
#139 800400 6,00 6,25 8,60 20,85
#140 800481 6,25 8,00 6,60 20,85
#141 800292 8,50 5,50 6,80 20,80
#142 800483 5,42 7,75 7,60 20,77
#143 800491 7,17 5,25 8,20 20,62
#144 800047 6,50 6,50 7,60 20,60
#145 800343 7,08 6,50 7,00 20,58
#146 800171 8,25 5,50 6,80 20,55
#147 800227 5,00 7,50 8,00 20,50
#148 800369 6,00 7,50 7,00 20,50
#149 800117 9,00 4,25 7,20 20,45
#150 800488 6,92 6,50 7,00 20,42
34567Trang 5/17