← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 800003 6,25 6,75 7,40 20,40
#152 800083 4,75 6,25 9,40 20,40
#153 800139 6,50 7,50 6,40 20,40
#154 800230 6,00 6,00 8,40 20,40
#155 800256 6,25 6,75 7,40 20,40
#156 800037 6,00 6,75 7,60 20,35
#157 800136 7,00 6,50 6,80 20,30
#158 800199 7,50 7,00 5,80 20,30
#159 800445 5,25 6,25 8,80 20,30
#160 800062 6,25 8,00 6,00 20,25
#161 800089 7,75 4,50 8,00 20,25
#162 800095 6,75 4,50 9,00 20,25
#163 800269 7,75 7,50 5,00 20,25
#164 800282 5,50 5,75 9,00 20,25
#165 800373 5,33 6,50 8,40 20,23
#166 800080 5,25 7,75 7,20 20,20
#167 800100 5,25 6,75 8,20 20,20
#168 800469 5,25 7,75 7,20 20,20
#169 800326 5,00 5,75 9,40 20,15
#170 800006 7,00 5,50 7,60 20,10
#171 800203 6,00 6,50 7,60 20,10
#172 800382 8,25 5,25 6,60 20,10
#173 800497 7,75 5,75 6,60 20,10
#174 800215 8,00 5,25 6,80 20,05
#175 800222 6,00 7,25 6,80 20,05
#176 800429 5,50 7,75 6,80 20,05
#177 800455 6,75 6,50 6,80 20,05
#178 800484 6,75 5,50 7,80 20,05
#179 800212 6,25 5,75 8,00 20,00
#180 800485 7,00 6,00 7,00 20,00
45678Trang 6/17