← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 800051 5,75 8,00 6,20 19,95
#182 800265 7,50 5,25 7,20 19,95
#183 800134 6,50 7,00 6,40 19,90
#184 800202 8,25 5,25 6,40 19,90
#185 800270 7,25 7,00 4,60 +1,0 19,85
#186 800295 8,75 4,50 6,60 19,85
#187 800255 7,25 4,75 7,80 19,80
#188 800088 7,00 4,75 8,00 19,75
#189 800153 6,00 5,50 8,20 19,70
#190 800254 7,00 6,50 6,20 19,70
#191 800330 7,75 4,75 7,20 19,70
#192 800392 6,00 5,50 8,20 19,70
#193 800067 5,50 5,75 8,40 19,65
#194 800150 7,00 5,25 7,40 19,65
#195 800286 6,75 4,50 8,40 19,65
#196 800333 7,50 4,75 7,40 19,65
#197 800189 7,50 5,50 6,60 19,60
#198 800475 5,00 7,00 7,60 19,60
#199 800505 5,75 6,75 7,00 19,50
#200 800018 7,75 5,50 6,20 19,45
#201 800413 6,00 6,25 7,20 19,45
#202 800442 8,00 5,25 6,20 19,45
#203 800163 7,75 4,25 7,40 19,40
#204 800194 4,25 6,75 8,40 19,40
#205 800276 6,00 5,00 8,40 19,40
#206 800474 6,25 7,75 5,40 19,40
#207 800336 7,00 5,75 6,60 19,35
#208 800064 7,00 5,50 6,80 19,30
#209 800233 6,50 7,00 5,80 19,30
#210 800350 6,12 5,75 7,40 19,27
56789Trang 7/17