← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 800296 8,00 5,25 6,00 19,25
#212 800072 8,00 4,00 7,20 19,20
#213 800401 7,25 4,75 7,20 19,20
#214 800479 5,50 6,50 7,20 19,20
#215 800147 5,75 7,00 6,40 19,15
#216 800260 6,50 5,25 7,40 19,15
#217 800303 8,50 3,25 7,40 19,15
#218 800337 5,50 6,25 7,40 19,15
#219 800448 8,75 5,00 5,40 19,15
#220 800446 7,25 5,25 6,60 19,10
#221 800027 5,50 6,75 6,80 19,05
#222 800289 8,50 4,75 5,80 19,05
#223 800346 5,75 6,50 6,80 19,05
#224 800321 6,75 6,25 6,00 19,00
#225 800410 7,50 6,50 5,00 19,00
#226 800419 7,50 6,50 5,00 19,00
#227 800457 6,75 6,25 6,00 19,00
#228 800065 2,75 7,75 8,40 18,90
#229 800359 5,25 7,25 6,40 18,90
#230 800386 6,00 5,50 7,40 18,90
#231 800460 7,75 3,75 7,40 18,90
#232 800015 6,25 5,00 7,60 18,85
#233 800461 7,50 4,75 6,60 18,85
#234 800023 5,25 5,50 8,00 18,75
#235 800271 5,00 5,75 8,00 18,75
#236 800447 7,00 5,75 6,00 18,75
#237 800456 6,50 4,25 8,00 18,75
#238 800305 8,00 4,50 6,20 18,70
#239 800061 6,25 6,00 6,40 18,65
#240 800391 5,75 7,25 5,60 18,60
678910Trang 8/17