← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) THPT thường

505
Thí sinh
18,26
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (505 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 800218 7,25 6,50 4,80 18,55
#242 800319 6,00 4,75 7,80 18,55
#243 800341 3,50 8,25 6,80 18,55
#244 800093 7,50 5,00 6,00 18,50
#245 800200 6,50 6,00 6,00 18,50
#246 800355 4,00 7,50 7,00 18,50
#247 800237 6,75 4,50 7,20 18,45
#248 800066 8,00 4,00 6,40 18,40
#249 800132 6,25 5,75 6,40 18,40
#250 800019 7,75 5,00 5,60 18,35
#251 800046 6,25 6,50 5,60 18,35
#252 800477 6,00 6,75 5,60 18,35
#253 800297 7,08 5,25 6,00 18,33
#254 800361 3,75 6,75 7,80 18,30
#255 800310 7,25 5,00 6,00 18,25
#256 800378 5,50 5,75 7,00 18,25
#257 800198 6,50 4,00 7,60 18,10
#258 800416 6,00 6,50 5,60 18,10
#259 800118 7,25 4,00 6,80 18,05
#260 800125 6,25 4,75 7,00 18,00
#261 800168 6,75 5,25 6,00 18,00
#262 800043 7,75 4,00 6,20 17,95
#263 800157 5,00 5,75 7,20 17,95
#264 800196 6,25 5,50 6,20 17,95
#265 800407 5,75 5,00 7,20 17,95
#266 800092 5,25 4,25 8,40 17,90
#267 800435 7,00 5,50 5,40 17,90
#268 800116 7,50 3,75 6,60 17,85
#269 800017 5,75 4,25 7,80 17,80
#270 800275 5,75 5,25 6,80 17,80
7891011Trang 9/17