← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 Có môn chuyên

59
Thí sinh
14,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
24,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (59 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 810001 3,00 4,75 3,20 10,95
🥈 810002 3,58 3,75 3,80 11,13
🥉 810003 4,00 3,25 3,00 10,25
#4 810004 5,33 4,00 5,20 14,53
#5 810005 3,25 3,50 5,00 11,75
#6 810006 4,50 4,25 4,60 13,35
#7 810007 4,75 4,75 5,80 15,30
#8 810008 6,17 7,00 9,60 22,77
#9 810009 4,50 3,50 7,60 15,60
#10 810010 2,25 3,00 5,00 10,25
#11 810011 6,25 4,50 5,80 16,55
#12 810012 3,25 5,00 3,40 11,65
#13 810013 2,58 3,50 3,40 +9,5
#14 810014 2,58 2,25 4,00 +8,8
#15 810015 4,00 4,25 7,20 15,45
#16 810016 5,67 3,50 5,40 14,57
#17 810017 3,42 3,50 3,80 10,72
#18 810018 4,75 3,75 4,80 13,30
#19 810019 7,00 5,00 5,60 17,60
#20 810020 4,00 3,75 3,40 11,15
#21 810021 4,00 3,25 4,80 12,05
#22 810022 4,25 4,25 4,20 12,70
#23 810023 2,75 4,25 6,60 13,60
#24 810024 5,50 4,75 5,20 15,45
#25 810025 5,50 3,50 6,20 15,20
#26 810026 5,25 5,00 6,20 16,45
#27 810027 4,25 2,75 3,20 10,20
#28 810028 7,25 7,75 8,80 23,80
#29 810029
#30 810030 5,00 4,50 7,20 16,70
12Trang 1/2