← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 Có môn chuyên

59
Thí sinh
14,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
24,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,10
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (59 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 810031 5,50 5,50 6,60 17,60
#32 810032 5,50 2,75 5,60 13,85
#33 810033 5,50 3,00 4,00 12,50
#34 810034 5,00 4,50 4,80 14,30
#35 810035 5,50 6,75 5,40 17,65
#36 810036 4,25 2,50 4,40 11,15
#37 810037 4,50 3,75 7,40 15,65
#38 810038 6,00 8,00 5,20 19,20
#39 810039 3,75 3,50 5,20 12,45
#40 810040 3,75 5,25 5,80 14,80
#41 810041 2,25 4,25 3,60 10,10
#42 810042 6,75 6,00 7,80 20,55
#43 810043 6,50 7,00 9,20 22,70
#44 810044 5,75 3,75 5,60 15,10
#45 810045 5,50 7,00 8,40 20,90
#46 810046 5,25 4,25 5,00 14,50
#47 810047 3,75 2,50 5,00 11,25
#48 810048 4,75 6,00 7,20 17,95
#49 810049 5,75 3,00 7,60 16,35
#50 810050 4,00 2,25 5,20 11,45
#51 810051 5,16 5,25 6,00 16,41
#52 810052 4,50 4,75 6,60 15,85
#53 810053 3,25 4,25 4,60 12,10
#54 810054 5,25 5,00 7,40 17,65
#55 810055 4,50 3,25 3,40 11,15
#56 810056 9,00 8,25 7,60 24,85
#57 810057 4,25 3,25 5,60 13,10
#58 810058 3,25 3,50 4,00 10,75
#59 810059 6,00 7,50 5,20 18,70
12Trang 2/2