← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 090645 9,75 9,75 9,80 29,30
🥈 090625 9,50 9,75 10,00 29,25
🥉 090014 9,00 10,00 10,00 29,00
#4 090510 9,00 10,00 9,80 28,80
#5 090108 8,75 9,75 10,00 28,50
#6 090224 9,25 9,50 9,40 28,15
#7 090443 9,00 9,50 9,60 28,10
#8 090523 9,25 9,00 9,80 28,05
#9 090542 9,50 8,75 9,80 28,05
#10 090919 8,75 9,50 9,80 28,05
#11 090199 8,00 10,00 10,00 28,00
#12 090512 9,25 9,25 9,40 27,90
#13 090572 8,50 10,00 9,40 27,90
#14 090209 9,25 8,75 9,80 27,80
#15 090838 8,25 9,75 9,80 27,80
#16 090160 9,50 9,50 8,60 27,60
#17 090232 8,75 9,00 9,80 27,55
#18 090565 8,75 10,00 8,80 27,55
#19 090372 8,75 9,75 9,00 27,50
#20 090495 8,50 9,75 9,20 27,45
#21 090773 8,50 9,00 9,80 27,30
#22 090239 8,50 9,75 9,00 27,25
#23 090806 7,75 9,50 10,00 27,25
#24 090065 8,75 9,25 9,20 27,20
#25 090854 9,50 8,50 9,20 27,20
#26 090120 8,75 9,00 9,40 27,15
#27 090283 8,75 9,00 9,40 +0,0 27,15
#28 090727 8,50 9,25 9,40 27,15
#29 090291 8,00 9,25 9,80 27,05
#30 090574 9,00 9,25 8,80 27,05
123Trang 1/32