← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 090860 5,75 8,75 6,80 21,30
#272 090899 6,25 7,25 7,80 21,30
#273 090071 7,50 5,75 8,00 21,25
#274 090286 7,75 6,50 7,00 21,25
#275 090578 6,75 7,50 7,00 21,25
#276 090229 6,25 6,75 8,20 21,20
#277 090389 6,50 6,25 8,40 21,15
#278 090457 6,75 7,00 7,40 21,15
#279 090597 7,00 7,75 6,40 21,15
#280 090776 6,75 8,75 5,60 21,10
#281 090442 6,00 7,25 7,80 21,05
#282 090692 7,25 6,00 7,80 21,05
#283 090788 6,75 6,50 7,80 21,05
#284 090631 5,75 7,25 8,00 21,00
#285 090824 7,42 6,75 6,80 20,97
#286 090116 7,25 6,50 7,20 20,95
#287 090532 6,00 5,75 9,20 20,95
#288 090558 6,92 7,00 7,00 20,92
#289 090035 7,75 5,75 7,40 20,90
#290 090208 7,50 6,00 7,40 20,90
#291 090432 6,00 6,50 8,40 20,90
#292 090607 6,75 6,75 7,40 20,90
#293 090891 7,50 6,00 7,40 20,90
#294 090171 5,50 8,75 6,60 20,85
#295 090934 6,75 6,50 7,60 20,85
#296 090210 7,75 7,25 5,80 20,80
#297 090403 6,00 6,75 8,00 20,75
#298 090429 5,75 7,00 8,00 20,75
#299 090655 6,33 8,00 6,40 20,73
#300 090746 6,17 6,75 7,80 20,72
89101112Trang 10/32