← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 090384 6,75 5,75 8,20 20,70
#302 090213 5,92 7,75 7,00 20,67
#303 090180 5,50 7,75 7,40 20,65
#304 090254 7,25 6,00 7,40 20,65
#305 090426 7,25 7,00 6,40 20,65
#306 090462 6,50 5,75 8,40 20,65
#307 090610 6,25 7,00 7,40 20,65
#308 090759 7,75 4,50 8,40 20,65
#309 090034 7,25 4,50 8,80 20,55
#310 090355 6,25 6,50 7,80 20,55
#311 090424 6,75 6,00 7,80 20,55
#312 090449 7,50 6,25 6,80 20,55
#313 090190 7,42 5,50 7,60 20,52
#314 090004 7,75 4,75 8,00 20,50
#315 090304 5,25 8,25 7,00 20,50
#316 090507 5,50 6,00 9,00 20,50
#317 090755 6,00 6,50 8,00 20,50
#318 090010 6,00 7,25 7,20 20,45
#319 090481 5,00 8,25 7,20 20,45
#320 090880 7,00 7,25 6,20 20,45
#321 090070 6,33 7,50 6,60 20,43
#322 090596 6,50 7,25 6,60 20,35
#323 090835 7,00 5,75 7,60 20,35
#324 090329 7,00 5,50 7,80 20,30
#325 090533 6,00 6,50 7,80 20,30
#326 090570 6,25 7,00 7,00 20,25
#327 090609 6,25 6,00 8,00 20,25
#328 090002 5,25 6,75 8,20 20,20
#329 090916 7,50 4,50 8,20 20,20
#330 090879 7,75 4,00 8,40 20,15
910111213Trang 11/32