← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 090817 5,33 8,00 6,80 20,13
#332 090033 7,25 7,25 5,60 20,10
#333 090402 7,00 4,50 8,60 20,10
#334 090732 6,25 6,25 7,60 20,10
#335 090933 8,50 5,00 6,60 20,10
#336 090238 7,25 6,00 6,80 20,05
#337 090339 7,00 6,25 6,80 20,05
#338 090661 5,50 6,75 7,80 20,05
#339 090730 6,25 5,00 8,80 20,05
#340 090098 6,50 6,50 7,00 20,00
#341 090305 7,00 6,00 7,00 20,00
#342 090568 7,00 6,00 7,00 20,00
#343 090138 6,25 6,50 7,20 19,95
#344 090233 5,25 7,50 7,20 19,95
#345 090364 6,00 5,75 8,20 19,95
#346 090370 7,50 6,25 6,20 19,95
#347 090636 8,25 5,50 6,20 19,95
#348 090396 6,25 5,25 8,40 19,90
#349 090156 8,50 3,75 7,60 19,85
#350 090548 5,75 7,25 6,80 19,80
#351 090121 6,25 5,50 8,00 19,75
#352 090125 6,25 6,50 7,00 19,75
#353 090410 6,50 6,00 7,20 19,70
#354 090939 5,25 8,25 6,20 19,70
#355 090023 5,75 6,50 7,40 19,65
#356 090332 3,25 8,00 8,40 19,65
#357 090313 5,50 7,50 6,60 19,60
#358 090490 5,50 6,50 7,60 19,60
#359 090484 7,00 5,75 6,80 19,55
#360 090621 5,25 5,50 8,80 19,55
1011121314Trang 12/32