← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 090748 6,00 5,75 7,80 19,55
#362 090791 7,25 5,50 6,80 19,55
#363 090897 6,25 6,50 6,80 19,55
#364 090942 6,00 5,75 7,80 19,55
#365 090164 7,92 5,00 6,60 19,52
#366 090257 9,00 4,50 6,00 19,50
#367 090863 6,25 5,25 8,00 19,50
#368 090142 5,67 5,00 8,80 19,47
#369 090404 6,75 5,50 7,20 19,45
#370 090409 7,50 5,75 6,20 19,45
#371 090742 6,00 6,25 7,20 19,45
#372 090800 5,25 7,00 7,20 19,45
#373 090057 5,08 6,75 7,60 19,43
#374 090197 5,50 7,50 6,40 19,40
#375 090677 7,00 7,00 5,40 19,40
#376 090797 7,75 5,25 6,40 19,40
#377 090848 6,25 6,75 6,40 19,40
#378 090917 6,00 6,00 7,40 19,40
#379 090263 7,25 5,50 6,60 19,35
#380 090337 6,50 6,25 6,60 19,35
#381 090440 6,50 4,25 8,60 19,35
#382 090608 5,75 6,00 7,60 19,35
#383 090679 8,00 3,75 7,60 19,35
#384 090749 7,75 5,00 6,60 19,35
#385 090786 7,00 5,75 6,60 19,35
#386 090901 7,00 4,75 7,60 19,35
#387 090922 6,25 6,50 6,60 19,35
#388 090174 4,92 7,75 6,60 19,27
#389 090009 5,75 7,50 6,00 19,25
#390 090146 8,50 4,75 6,00 19,25
1112131415Trang 13/32