← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 090217 5,75 7,50 6,00 19,25
#392 090422 6,00 5,25 8,00 19,25
#393 090435 8,25 4,00 7,00 19,25
#394 090603 6,50 4,75 8,00 19,25
#395 090712 7,00 6,25 6,00 19,25
#396 090763 6,25 5,00 8,00 19,25
#397 090918 6,75 5,50 7,00 19,25
#398 090055 6,75 5,25 7,20 19,20
#399 090145 6,50 5,50 7,20 19,20
#400 090584 7,00 5,00 7,20 19,20
#401 090719 6,25 6,75 6,20 19,20
#402 090299 6,08 4,50 8,60 19,18
#403 090130 6,75 5,00 7,40 19,15
#404 090186 5,75 6,00 7,40 19,15
#405 090633 5,75 6,00 7,40 19,15
#406 090875 7,75 5,00 6,40 19,15
#407 090018 4,50 7,00 7,60 19,10
#408 090583 7,25 4,25 7,60 19,10
#409 090774 6,25 5,25 7,60 19,10
#410 090777 6,00 5,50 7,60 19,10
#411 090795 7,50 4,00 7,60 19,10
#412 090096 7,50 5,75 5,80 19,05
#413 090191 5,25 6,00 7,80 19,05
#414 090840 5,00 7,25 6,80 19,05
#415 090336 6,50 3,50 9,00 19,00
#416 090365 6,75 7,25 5,00 19,00
#417 090459 5,00 5,00 9,00 19,00
#418 090531 6,75 6,25 6,00 19,00
#419 090688 6,50 7,50 5,00 19,00
#420 090223 6,50 5,25 7,20 18,95
1213141516Trang 14/32