← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 090323 6,75 5,00 7,20 18,95
#422 090475 6,25 6,50 6,20 18,95
#423 090846 7,00 4,75 7,20 18,95
#424 090856 5,25 6,50 7,20 18,95
#425 090872 7,25 4,50 7,20 18,95
#426 090494 5,75 6,75 6,40 18,90
#427 090526 5,00 5,50 8,40 18,90
#428 090816 5,00 6,50 7,40 18,90
#429 090911 7,25 5,25 6,40 18,90
#430 090089 7,00 4,25 7,60 18,85
#431 090564 6,75 5,50 6,60 18,85
#432 090802 4,50 6,75 7,60 18,85
#433 090289 6,58 6,25 6,00 18,83
#434 090893 6,50 6,25 6,00 18,75
#435 090077 6,00 5,50 7,20 18,70
#436 090111 5,75 5,75 7,20 18,70
#437 090415 6,75 4,75 7,20 18,70
#438 090640 5,75 5,75 7,20 18,70
#439 090177 6,50 4,75 7,40 18,65
#440 090418 6,75 4,50 7,40 18,65
#441 090694 5,75 5,50 7,40 18,65
#442 090028 5,50 6,50 6,60 18,60
#443 090717 6,50 4,50 7,60 18,60
#444 090300 6,00 5,75 6,80 18,55
#445 090430 5,25 4,50 8,80 18,55
#446 090731 5,25 6,50 6,80 18,55
#447 090745 7,25 4,50 6,80 18,55
#448 090110 7,00 5,50 6,00 18,50
#449 090648 6,25 5,25 7,00 18,50
#450 090669 6,50 6,00 6,00 18,50
1314151617Trang 15/32