← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 090889 5,50 7,00 6,00 18,50
#452 090335 6,25 5,00 7,20 18,45
#453 090455 6,75 3,50 8,20 18,45
#454 090466 4,75 7,50 6,20 18,45
#455 090671 5,50 5,75 7,20 18,45
#456 090015 7,00 5,00 6,40 18,40
#457 090022 6,00 5,00 7,40 18,40
#458 090277 7,25 3,75 7,40 18,40
#459 090278 5,50 6,50 6,40 18,40
#460 090469 5,17 7,00 6,20 18,37
#461 090391 6,50 5,25 6,60 18,35
#462 090587 6,00 5,75 6,60 18,35
#463 090602 5,75 7,00 5,60 18,35
#464 090867 6,50 6,25 5,60 18,35
#465 090928 5,00 6,75 6,60 18,35
#466 090132 6,50 5,00 6,80 18,30
#467 090170 4,75 7,75 5,80 18,30
#468 090417 6,00 5,50 6,80 18,30
#469 090129 5,75 5,25 7,20 18,20
#470 090477 6,50 4,50 7,20 18,20
#471 090535 6,25 5,75 6,20 18,20
#472 090243 5,67 4,50 8,00 18,17
#473 090660 6,00 4,75 7,40 18,15
#474 090843 8,00 2,75 7,40 18,15
#475 090059 6,50 4,00 7,60 18,10
#476 090099 6,75 5,75 5,60 18,10
#477 090414 7,25 4,25 6,60 18,10
#478 090622 4,25 6,25 7,60 18,10
#479 090782 5,50 5,00 7,60 18,10
#480 090017 4,50 6,75 6,80 18,05
1415161718Trang 16/32