← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 090400 6,25 5,00 6,80 18,05
#482 090420 5,75 5,50 6,80 18,05
#483 090493 4,00 6,25 7,80 18,05
#484 090634 7,00 5,25 5,80 18,05
#485 090685 7,00 4,25 6,80 18,05
#486 090093 6,75 5,25 6,00 18,00
#487 090124 8,00 5,00 5,00 18,00
#488 090157 7,00 6,00 5,00 18,00
#489 090376 7,75 4,25 6,00 18,00
#490 090316 6,75 5,00 6,20 17,95
#491 090491 5,75 5,00 7,20 17,95
#492 090538 6,25 5,50 6,20 17,95
#493 090192 5,00 5,50 7,40 17,90
#494 090264 7,00 4,50 6,40 17,90
#495 090537 4,50 8,00 5,40 17,90
#496 090638 7,50 2,00 8,40 17,90
#497 090641 6,50 5,00 6,40 17,90
#498 090825 6,42 4,00 7,40 17,82
#499 090128 5,75 5,25 6,80 17,80
#500 090509 6,50 6,50 4,80 17,80
#501 090589 4,50 5,50 7,80 17,80
#502 090704 5,00 5,00 7,80 17,80
#503 090902 5,00 6,00 6,80 17,80
#504 090188 5,50 6,25 6,00 17,75
#505 090273 5,75 4,00 8,00 17,75
#506 090326 5,50 6,25 6,00 17,75
#507 090479 6,75 4,00 7,00 17,75
#508 090554 6,00 4,75 7,00 17,75
#509 090833 6,50 5,25 6,00 17,75
#510 090463 7,25 4,25 6,20 17,70
1516171819Trang 17/32