← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 090555 8,25 9,50 9,20 26,95
#32 090765 8,00 9,75 9,20 26,95
#33 090575 8,25 9,25 9,40 26,90
#34 090886 9,00 8,75 9,00 26,75
#35 090241 8,50 9,00 9,20 26,70
#36 090322 7,75 9,50 9,40 26,65
#37 090519 7,75 9,50 9,40 26,65
#38 090796 8,00 9,00 9,60 26,60
#39 090563 8,00 8,75 9,80 26,55
#40 090871 8,25 9,25 9,00 26,50
#41 090580 9,00 8,25 9,20 26,45
#42 090498 7,50 9,50 9,40 26,40
#43 090792 8,75 8,25 9,40 26,40
#44 090736 7,00 9,75 9,60 26,35
#45 090092 7,08 9,25 10,00 26,33
#46 090054 7,25 9,25 9,80 26,30
#47 090207 7,75 9,25 9,20 26,20
#48 090250 7,50 9,50 9,20 26,20
#49 090068 6,83 9,75 9,60 26,18
#50 090357 7,00 9,25 9,80 26,05
#51 090052 6,67 9,50 9,80 25,97
#52 090296 8,25 8,25 9,40 25,90
#53 090545 7,00 9,50 9,40 25,90
#54 090201 7,25 8,75 9,80 25,80
#55 090153 9,25 8,50 8,00 25,75
#56 090637 8,50 9,25 8,00 25,75
#57 090707 8,00 8,50 9,20 25,70
#58 090927 8,50 8,00 9,20 25,70
#59 090150 8,75 8,25 8,60 25,60
#60 090155 8,25 8,75 8,60 25,60
1234Trang 2/32