← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#601 090649 5,50 4,50 6,40 16,40
#602 090696 7,00 4,00 5,40 16,40
#603 090356 5,33 4,25 6,80 16,38
#604 090302 5,00 4,75 6,60 16,35
#605 090328 6,25 3,50 6,60 16,35
#606 090433 4,75 5,00 6,60 16,35
#607 090518 6,25 4,50 5,60 16,35
#608 090758 4,50 5,25 6,60 16,35
#609 090381 5,08 5,25 6,00 16,33
#610 090309 6,25 4,25 5,80 16,30
#611 090841 5,25 4,25 6,80 16,30
#612 090626 5,50 3,75 7,00 16,25
#613 090803 6,25 3,00 7,00 16,25
#614 090183 4,75 5,25 6,20 16,20
#615 090446 5,25 4,75 6,20 16,20
#616 090176 5,33 4,25 6,60 16,18
#617 090639 5,17 5,00 6,00 16,17
#618 090118 6,00 4,75 5,40 16,15
#619 090211 7,00 3,75 5,40 16,15
#620 090053 6,00 3,50 6,60 16,10
#621 090369 5,75 4,75 5,60 16,10
#622 090666 7,25 3,25 5,60 16,10
#623 090713 6,75 3,75 5,60 16,10
#624 090878 4,25 6,25 5,60 16,10
#625 090220 5,25 4,00 6,80 16,05
#626 090275 5,00 6,25 4,80 16,05
#627 090451 5,75 3,50 6,80 16,05
#628 090473 5,50 3,75 6,80 16,05
#629 090831 5,75 3,50 6,80 16,05
#630 090445 6,25 4,75 5,00 16,00
1920212223Trang 21/32