← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#631 090914 5,75 4,25 6,00 16,00
#632 090751 5,67 5,50 4,80 15,97
#633 090187 4,00 4,75 7,20 15,95
#634 090419 5,75 4,00 6,20 15,95
#635 090851 5,00 4,75 6,20 15,95
#636 090900 5,00 6,75 4,20 15,95
#637 090308 5,00 5,50 5,40 15,90
#638 090582 7,25 3,25 5,40 15,90
#639 090667 5,00 4,50 6,40 15,90
#640 090845 4,50 5,75 5,60 15,85
#641 090859 5,75 4,50 5,60 15,85
#642 090048 6,75 3,25 5,80 15,80
#643 090102 5,50 4,50 5,80 15,80
#644 090215 6,25 3,75 5,80 15,80
#645 090425 5,25 5,50 5,00 15,75
#646 090847 5,50 4,25 6,00 15,75
#647 090038 6,92 4,00 4,80 15,72
#648 090148 6,25 4,25 5,20 15,70
#649 090348 5,75 3,75 6,20 15,70
#650 090887 5,25 4,25 6,20 15,70
#651 090359 5,50 4,75 5,40 15,65
#652 090244 5,00 5,00 5,60 15,60
#653 090525 4,75 6,25 4,60 15,60
#654 090656 6,00 4,00 5,60 15,60
#655 090204 5,25 4,50 5,80 15,55
#656 090037 6,50 4,00 5,00 15,50
#657 090136 4,75 4,75 6,00 15,50
#658 090140 5,50 4,00 6,00 15,50
#659 090235 6,00 4,00 5,40 15,40
#660 090185 6,00 3,75 5,60 15,35
2021222324Trang 22/32