← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#661 090611 5,25 3,50 6,60 15,35
#662 090653 4,75 3,00 7,60 15,35
#663 090314 4,25 5,25 5,80 15,30
#664 090915 5,00 5,50 4,80 15,30
#665 090079 5,50 4,75 5,00 15,25
#666 090245 7,25 4,00 4,00 15,25
#667 090866 5,75 4,50 5,00 15,25
#668 090222 5,83 5,00 4,40 15,23
#669 090149 6,75 3,25 5,20 15,20
#670 090206 4,50 4,50 6,20 15,20
#671 090594 5,50 3,50 6,20 15,20
#672 090769 5,50 3,50 6,20 15,20
#673 090184 4,75 3,00 7,40 15,15
#674 090311 5,00 4,75 5,40 15,15
#675 090434 5,00 3,75 6,40 15,15
#676 090644 4,00 5,75 5,40 15,15
#677 090454 4,83 4,50 5,80 15,13
#678 090247 3,50 6,00 5,60 15,10
#679 090271 6,00 2,50 6,60 15,10
#680 090345 4,50 4,00 6,60 15,10
#681 090478 3,75 4,75 6,60 15,10
#682 090540 5,00 4,50 5,60 15,10
#683 090839 3,50 4,00 7,60 15,10
#684 090255 6,33 2,75 6,00 15,08
#685 090198 5,25 4,00 5,80 15,05
#686 090772 4,75 3,50 6,80 15,05
#687 090265 5,50 3,50 6,00 15,00
#688 090480 4,50 3,50 7,00 15,00
#689 090701 4,50 4,50 6,00 15,00
#690 090385 5,75 3,00 6,20 14,95
2122232425Trang 23/32