← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#691 090804 3,75 5,00 6,20 14,95
#692 090074 6,00 3,50 5,40 14,90
#693 090081 5,50 3,75 5,60 14,85
#694 090896 5,25 4,00 5,60 14,85
#695 090932 6,50 3,75 4,60 14,85
#696 090529 4,25 5,75 4,80 14,80
#697 090354 5,83 3,75 5,20 14,78
#698 090063 5,25 3,50 6,00 14,75
#699 090064 4,75 4,00 6,00 14,75
#700 090514 4,50 4,25 6,00 14,75
#701 090632 6,25 3,50 5,00 14,75
#702 090056 5,50 5,00 4,20 14,70
#703 090069 5,50 5,00 4,20 14,70
#704 090127 4,50 4,00 6,20 14,70
#705 090216 5,00 4,50 5,20 14,70
#706 090536 4,25 5,25 5,20 14,70
#707 090684 5,25 4,25 5,20 14,70
#708 090905 5,75 3,75 5,20 14,70
#709 090576 5,50 3,75 5,40 14,65
#710 090031 4,00 6,00 4,60 14,60
#711 090690 4,50 3,50 6,60 14,60
#712 090925 5,00 4,00 5,60 14,60
#713 090945 5,25 3,75 5,60 14,60
#714 090109 5,25 3,50 5,80 14,55
#715 090456 4,75 4,00 5,80 14,55
#716 090676 5,25 3,50 5,80 14,55
#717 090780 4,50 3,25 6,80 14,55
#718 090502 3,50 3,00 8,00 14,50
#719 090808 4,50 4,00 6,00 14,50
#720 090912 4,75 4,75 5,00 14,50
2223242526Trang 24/32