← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#721 090926 4,75 3,75 6,00 14,50
#722 090476 5,00 4,25 5,20 14,45
#723 090237 5,50 4,50 4,40 14,40
#724 090242 6,75 2,25 5,40 14,40
#725 090590 5,75 4,25 4,40 14,40
#726 090699 2,75 5,25 6,40 14,40
#727 090789 5,75 3,25 5,40 14,40
#728 090869 5,75 3,25 5,40 14,40
#729 090003 5,00 3,75 5,60 14,35
#730 090133 4,25 4,50 5,60 14,35
#731 090360 3,75 5,00 5,60 14,35
#732 090458 4,00 3,75 6,60 14,35
#733 090771 4,75 4,00 5,60 14,35
#734 090810 4,75 4,00 5,60 14,35
#735 090784 5,25 4,25 4,80 14,30
#736 090807 4,75 2,75 6,80 14,30
#737 090718 5,67 5,00 3,60 14,27
#738 090062 5,50 2,75 6,00 14,25
#739 090379 6,50 3,75 4,00 14,25
#740 090734 5,25 3,75 5,20 14,20
#741 090380 5,00 3,75 5,40 14,15
#742 090334 5,50 5,00 3,60 14,10
#743 090112 3,50 5,75 4,80 14,05
#744 090520 4,75 3,50 5,80 14,05
#745 090616 3,75 5,50 4,80 14,05
#746 090857 6,00 2,25 5,80 14,05
#747 090095 4,50 3,50 6,00 14,00
#748 090613 5,00 3,00 6,00 14,00
#749 090592 5,50 3,25 5,20 13,95
#750 090179 4,75 2,75 6,40 13,90
2324252627Trang 25/32