← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#751 090234 4,00 3,50 6,40 13,90
#752 090397 4,50 2,75 6,60 13,85
#753 090521 4,25 4,00 5,60 13,85
#754 090591 5,25 4,00 4,60 13,85
#755 090705 4,00 3,25 6,60 13,85
#756 090361 5,75 4,25 3,80 13,80
#757 090524 5,00 4,00 4,80 13,80
#758 090628 4,25 3,75 5,80 13,80
#759 090276 5,00 3,75 5,00 13,75
#760 090438 4,50 5,25 4,00 13,75
#761 090665 4,75 3,00 6,00 13,75
#762 090547 4,75 3,75 5,20 13,70
#763 090785 5,25 3,25 5,20 13,70
#764 090834 4,50 3,00 6,20 13,70
#765 090921 4,25 5,25 4,20 13,70
#766 090450 5,25 4,00 4,40 13,65
#767 090569 5,25 4,00 4,40 13,65
#768 090008 4,25 3,75 5,60 13,60
#769 090373 5,50 3,50 4,60 13,60
#770 090393 4,75 3,25 5,60 13,60
#771 090437 5,00 3,00 5,60 13,60
#772 090714 4,75 3,25 5,60 13,60
#773 090924 5,25 3,75 4,60 13,60
#774 090025 4,75 4,00 4,80 13,55
#775 090212 5,00 2,75 5,80 13,55
#776 090310 4,50 3,25 5,80 13,55
#777 090787 6,25 3,50 3,80 13,55
#778 090200 3,75 2,75 7,00 13,50
#779 090752 5,00 3,50 5,00 13,50
#780 090105 5,25 4,00 4,20 13,45
2425262728Trang 26/32