← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#781 090281 5,00 4,25 4,20 13,45
#782 090366 7,25 3,00 3,20 13,45
#783 090374 5,25 4,00 4,20 13,45
#784 090506 5,25 3,00 5,20 13,45
#785 090284 4,25 3,75 5,40 13,40
#786 090657 5,00 3,00 5,40 13,40
#787 090236 4,00 3,75 5,60 13,35
#788 090703 4,50 4,25 4,60 13,35
#789 090747 5,50 3,25 4,60 13,35
#790 090716 4,50 2,00 6,80 13,30
#791 090762 2,00 4,50 6,80 13,30
#792 090474 5,00 3,25 5,00 13,25
#793 090624 5,50 3,50 4,20 13,20
#794 090262 6,00 3,75 3,40 13,15
#795 090330 4,75 4,00 4,40 13,15
#796 090398 4,25 3,50 5,40 13,15
#797 090195 4,50 4,00 4,60 13,10
#798 090352 4,50 3,00 5,60 13,10
#799 090691 4,00 3,50 5,60 13,10
#800 090881 5,50 4,00 3,60 13,10
#801 090249 4,42 3,25 5,40 13,07
#802 090325 4,50 2,75 5,80 13,05
#803 090706 4,50 3,50 5,00 13,00
#804 090778 5,25 3,75 4,00 13,00
#805 090801 5,75 3,25 4,00 13,00
#806 090805 3,50 4,50 5,00 13,00
#807 090527 4,50 3,25 5,20 12,95
#808 090581 4,25 3,50 5,20 12,95
#809 090733 5,75 3,00 4,20 12,95
#810 090166 6,00 3,50 3,40 12,90
2526272829Trang 27/32