← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 090618 8,25 8,50 8,80 25,55
#62 090078 7,25 9,25 9,00 25,50
#63 090693 8,50 9,00 8,00 25,50
#64 090030 8,50 8,75 8,20 25,45
#65 090154 9,25 8,00 8,20 25,45
#66 090144 7,75 9,25 8,40 25,40
#67 090680 8,00 8,00 9,40 25,40
#68 090046 7,00 8,75 9,60 25,35
#69 090467 7,25 8,50 9,60 25,35
#70 090344 7,25 9,25 8,80 25,30
#71 090367 8,00 8,25 9,00 25,25
#72 090026 7,75 8,25 9,20 25,20
#73 090084 7,75 8,25 9,20 25,20
#74 090331 8,00 7,75 9,40 25,15
#75 090600 7,25 9,50 8,40 25,15
#76 090675 6,75 10,00 8,40 25,15
#77 090868 7,75 8,00 9,40 25,15
#78 090021 7,25 8,00 9,80 25,05
#79 090115 6,75 9,25 9,00 25,00
#80 090131 8,50 8,50 8,00 25,00
#81 090488 7,25 8,50 9,20 24,95
#82 090269 8,50 8,00 8,40 24,90
#83 090728 8,00 7,50 9,40 24,90
#84 090561 8,75 7,50 8,60 24,85
#85 090715 5,75 9,25 9,80 24,80
#86 090827 7,50 8,50 8,80 24,80
#87 090363 8,00 7,75 9,00 24,75
#88 090702 6,25 9,50 9,00 24,75
#89 090861 8,50 8,25 8,00 24,75
#90 090013 7,75 8,50 8,40 24,65
12345Trang 3/32