← Trang chủ

THPT Thanh Bình 1 THPT thường

945
Thí sinh
18,56
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (945 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#871 090697 4,75 2,50 4,40 11,65
#872 090814 4,00 3,25 4,40 11,65
#873 090139 4,00 3,00 4,60 11,60
#874 090152 4,75 3,25 3,60 11,60
#875 090399 4,50 2,50 4,60 11,60
#876 090698 2,50 4,50 4,60 11,60
#877 090169 4,17 3,00 4,40 11,57
#878 090279 3,00 2,75 5,80 11,55
#879 090407 5,50 2,25 3,80 11,55
#880 090246 5,25 2,00 4,20 11,45
#881 090496 5,00 3,25 3,20 11,45
#882 090228 3,75 3,25 4,40 11,40
#883 090012 2,75 2,75 5,80 11,30
#884 090047 4,25 2,25 4,80 11,30
#885 090652 3,75 3,75 3,80 11,30
#886 090005 3,25 2,00 5,00 +1,0 11,25
#887 090261 2,50 4,00 4,60 11,10
#888 090577 4,75 2,50 3,80 11,05
#889 090844 3,25 2,75 5,00 11,00
#890 090943 4,75 3,25 3,00 11,00
#891 090219 4,00 2,75 4,20 10,95
#892 090151 4,08 2,25 4,60 10,93
#893 090421 4,00 3,50 3,40 10,90
#894 090553 4,25 3,25 3,40 10,90
#895 090386 4,75 2,50 3,60 10,85
#896 090307 3,50 2,50 4,80 10,80
#897 090468 4,25 2,50 4,00 10,75
#898 090516 3,75 3,00 4,00 10,75
#899 090858 4,00 2,50 4,20 10,70
#900 090700 4,50 2,75 3,40 10,65
2829303132Trang 30/32